Giới thiệu bản thân là bài học bắt buộc để giao tiếp tiếng Nhật thành công. Trong những kì thi, phỏng vấn, việc giới thiệu bản thân lưu loát, đủ ý cũng sẽ giúp bạn lấy được cảm tình, điểm số cao từ người phỏng vấn. Sau đây sẽ hướng dẫn cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong phỏng vấn gây ấn tượng mạnh.

Đang xem: Viết đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng nhật

1. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong phỏng vấn1.3. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật2. Bí quyết giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong phỏng vấn

1. Giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong phỏng vấn

1.1. Nói “Hajimemashite”

Hãy nói “Hajimemashite” (はじめまして) trong lần gặp đầu tiên khi giới thiệu về bản thân. “Hajimemashite” có nghĩa là “Rất vui khi được gặp bạn”. Trong tiếng Việt có thể bạn chẳng bao giờ nói thế này vì nghe có vẻ khách sáo, xa lạ. Nhưng đối với văn hóa người Nhật câu nói này thể hiện phép lịch sự, đặc trưng phong cách giao tiếp Nhật Bản.

Khi nói “Hajimemashite” (はじめまして) bạn nên nói với thái độ, ánh mắt chân thành, đồng thời cúi gập người 90 độ nữa. Đây là yếu tố quan trọng giúp bạn gây ấn tượng tốt với người Nhật.

*
*

Hãy nói về sở trường của bản thân

2.3. Hãy cẩn thận khi nói về nhược điểm bản thân

Khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong phỏng vấn dù muốn hay không bạn vẫn phải nói về nhược điểm của bản thân. Lời khuyên là bạn hãy đưa ra 1 – 2 nhược điểm không hoặc ít gây ảnh hưởng tới công việc. Ngoài ra, cần lưu ý tránh việc nói những thứ khiến người phỏng vấn nghĩ rằng bạn là người kém cỏi, không đủ khả năng hoặc thiếu sự cẩn thận.

Hoặc đừng phủ nhận mình không có điểm yếu mà hãy nói: 

私の 弱みがあるけど仕事は全然関係ないよ (tôi có khá nhiều điểm yếu nhưng chắc chắn nó không ảnh hưởng tới công việc)

Một câu nói hay khác là sau khi thừa nhận về điểm yếu của mình bạn có thể nói: いくら大変でも頑張ります。(Ikurataihen demo ganbarimasu). Câu này có nghĩa là: “Dù vất vả thế nào tôi cũng sẽ cố gắng”.

Xem thêm:

2.4. Kết thúc giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong phỏng vấn ấn tượng

どうぞよろしく、お願いします。 (Douzo yoroshiku,onegai shimasu) Rất mong được giúp đỡ.

私の希望は日本へ行って、家族のためにお金を稼ぐことと日本語を学ぶことです(Watashi no kibouwanihon e itte,kazoku no tame ni, okanewokasegukoto to nihongo wo manabu kotodesu). Câu này dịch nghĩa là “Nguyện vọng của tôi là đi Nhật, kiếm tiền giúp đỡ gia đình và học tiếng Nhật”.

3. Mẫu câu hỏi thường gặp khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật trong phỏng vấn

1. アルバイトの経験はありますか (Bạn đã có kinh nghiệm đi làm thêm chưa?)

Bạn có thể trả lời ngắn gọn: _ あります/ありあせん (có / không)

2. どんなアルバイトですか (Có kinh nghiệm trong công việc gì)

3. アルバイトをしたいりゆうをきかせてください (Hãy cho biết lý do bạn muốn đi làm)

Với câu hỏi này nên nói cụ thể mong muốn thật sự của bạn. Tốt hơn nên lấy vấn đề vào trọng tâm có thể giúp ích cho công việc ứng tuyển sẽ làm cho nhà tuyển dụng thích thú hơn.

Dưới đây là những câu trả lời mẫu, thường phù hợp trong nhiều tình huống.

Xem thêm:

– あんていなせいかつをおくったため、アルバイトをしたいです (Để có cuộc sống ổn định nên tôi muốn làm thêm, bao gồm hàm ý là để trang trải cuộc sống)

– 日本で経験をつみたいからです (Vì muốn tích lũy thêm kinh nghiêm khi ở Nhật)

– 日本語がいかせるためです。 (Vì muốn thực hành thêm tiếng Nhật)

– 日本人とコミュニケーションができるようになるためです (Vì muốn có thể nói chuyện được với người Nhật)

4. どうしてこのみせではたらきたいとおもいますか (Tại sao muốn làm việc ở đây)

Khi được hỏi câu này bạn có thể nêu lên những điểm mạnh cũng như sự phù hợp với bản thân ở công ty/đơn vị xin việc. Trình độ chuyên môn đáp ứng được yêu cầu công việc.

Related Post

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *